線形結合 [Tuyến Hình Kết Hợp]
線型結合 [Tuyến Hình Kết Hợp]
せんけいけつごう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Toán học
tổ hợp tuyến tính