線図形処理 [Tuyến Đồ Hình Xứ Lý]
せんずけいしょり
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
đồ họa tọa độ; đồ họa đường
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
đồ họa tọa độ; đồ họa đường