Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
緑陰
[Lục Âm]
緑蔭
[Lục Ấm]
りょくいん
🔊
Danh từ chung
bóng cây
Hán tự
緑
Lục
màu xanh lá cây
陰
Âm
bóng tối; âm
蔭
Ấm
bóng râm; hỗ trợ