Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
緑門
[Lục Môn]
りょくもん
🔊
Danh từ chung
cổng vòm xanh
Hán tự
緑
Lục
màu xanh lá cây
門
Môn
cổng