Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
緑道
[Lục Đạo]
りょくどう
🔊
Danh từ chung
đường xanh; lối đi xanh
Hán tự
緑
Lục
màu xanh lá cây
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý