Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
緑眼
[Lục Nhãn]
りょくがん
🔊
Danh từ chung
mắt xanh lá; mắt xanh dương
Hán tự
緑
Lục
màu xanh lá cây
眼
Nhãn
nhãn cầu