Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
緑地化計画
[Lục Địa Hóa Kế Hoạch]
りょくちかけいかく
🔊
Danh từ chung
kế hoạch trồng rừng
Hán tự
緑
Lục
màu xanh lá cây
地
Địa
đất; mặt đất
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh