総選挙 [Tổng Tuyển Cử]

そうせんきょ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

tổng tuyển cử

JP: そう選挙せんきょがありそうだとうわさながれていた。

VI: Đã có tin đồn rằng sẽ có tổng tuyển cử.

🔗 衆議院

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そう選挙せんきょ五月ごがつおこなわれる。
Cuộc tổng tuyển cử sẽ được tổ chức vào tháng Năm.
そのとうそう選挙せんきょ圧勝あっしょうした。
Đảng đó đã thắng lớn trong cuộc tổng tuyển cử.
このあきにはそう選挙せんきょがあるといううわさです。
Có tin đồn rằng sẽ có tổng tuyển cử vào mùa thu này.
その政府せいふ高官こうかんそう選挙せんきょ可能かのうせい否定ひていした。
Vị quan chức chính phủ đó đã phủ nhận khả năng có tổng tuyển cử.
このあきそう選挙せんきょがあるといわれている。
Người ta nói rằng sẽ có tổng tuyển cử vào mùa thu này.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 総選挙
  • Cách đọc: そうせんきょ
  • Loại từ: Danh từ sự kiện
  • Lĩnh vực: Chính trị, bầu cử
  • Hán-Việt: Tổng tuyển cử
  • Mức độ trang trọng: Cao, dùng chính thức và trong truyền thông

2. Ý nghĩa chính

総選挙tổng tuyển cử, cuộc bầu cử quy mô toàn quốc để bầu lại các ghế của một cơ quan lập pháp. Ở Nhật, thường chỉ 衆議院総選挙 (tổng tuyển cử Hạ viện), thường diễn ra sau khi giải tán Hạ viện.

3. Phân biệt

  • 選挙 (bầu cử nói chung) vs 総選挙 (bầu cử toàn quốc, quy mô lớn).
  • 補欠選挙: bầu cử bổ sung, không phải tổng tuyển cử.
  • 参院選 (bầu cử Thượng viện): không phải 総選挙 vì Thượng viện Nhật bầu theo chu kỳ bán số (nửa số ghế).
  • 地方選挙: bầu cử địa phương; khác với 総選挙 ở phạm vi.
  • 解散総選挙: tổng tuyển cử sau khi giải tán Hạ viện, cách nói rất hay gặp trên báo.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 総選挙を実施する・行う・控える・巡って, 総選挙で勝つ/敗れる, 総選挙の結果, 衆議院総選挙, 解散総選挙.
  • Dùng trong bản tin chính trị trong nước và quốc tế: 英国の総選挙 (tổng tuyển cử Vương quốc Anh).
  • Ngữ khí trang trọng, trung tính; đi kèm dữ kiện, tỷ lệ phiếu, cục diện chính trường.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại Ghi chú ngắn
一般選挙 Đồng nghĩa gần Cách gọi khác của tổng tuyển cử (ít dùng hơn).
全国選挙 Gần nghĩa Nhấn mạnh phạm vi toàn quốc.
補欠選挙 Đối nghĩa tương đối Bầu cử bổ sung, không phải tổng thể.
部分選挙 Đối nghĩa tương đối Chỉ bầu một phần ghế.
地方選挙 Liên quan Bầu cử cấp địa phương, khác về phạm vi và mục tiêu.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Kanji Nghĩa gốc Âm On Âm Kun Ghi chú
tổng, toàn bộ ソウ Tính toàn diện.
chọn, lựa セン えら-ぶ Liên quan bầu chọn.
giơ, nêu, cử キョ あ-げる Trong bầu cử: hành động nêu, cử.

Kết hợp cho nghĩa: cuộc bầu chọn toàn diện ở cấp quốc gia.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch, hãy để ý bối cảnh quốc gia để chọn “tổng tuyển cử Quốc hội”, “tổng tuyển cử Hạ viện” cho tự nhiên. Cụm 解散総選挙 nên dịch là giải tán Hạ viện và tiến hành tổng tuyển cử để giữ đúng quy trình chính trị Nhật.

8. Câu ví dụ

  • 政府は来月、衆議院の総選挙を実施すると発表した。
  • 与党は総選挙で過半数を維持できるかが焦点だ。
  • 首相は解散を表明し、早期の総選挙に踏み切った。
  • 英国の総選挙の結果が欧州市場に影響を与えた。
💡 Giải thích chi tiết về từ 総選挙 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?