1. Thông tin cơ bản
- Từ: 総辞職
- Cách đọc: そうじしょく
- Loại từ: Danh từ; サ変動詞(〜する)
- Nghĩa ngắn gọn: Sự từ chức tập thể, đặc biệt chỉ việc toàn bộ nội các cùng từ chức.
- Lĩnh vực: Chính trị – hành chính, báo chí – thời sự
- Cụm thường gặp: 内閣の総辞職, 総辞職を表明する, 総辞職に追い込まれる
2. Ý nghĩa chính
総辞職 là việc tất cả các thành viên của một tổ chức nắm quyền (thường là 内閣 – nội các) cùng đồng loạt từ chức. Trong chính trị Nhật Bản, khi Thủ tướng từ chức hoặc sau khi Quốc hội bầu Thủ tướng mới, nội các đương nhiệm sẽ thực hiện 内閣の総辞職 để thành lập nội các mới. Từ này nhấn mạnh tính “toàn bộ, đồng loạt”, khác với việc cá nhân tự từ chức.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 辞職: Từ chức (cá nhân). Ví dụ: 大臣が辞職する.
- 総辞職: Từ chức tập thể (toàn bộ). Ví dụ: 内閣が総辞職する.
- 退陣: Lui khỏi chính quyền (thường dùng với Thủ tướng/chính phủ, sắc thái báo chí).
- 退任: Mãn nhiệm/rời chức, trung tính hơn.
- 引責辞任: Từ chức để chịu trách nhiệm (trách nhiệm chính trị).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: 「A(内閣・理事会…)が総辞職する/に追い込まれる/を表明する」.
- Thường xuất hiện trong tin tức, thông cáo chính trị. Với doanh nghiệp, có thể nói 「役員が総辞職」 nhưng phổ biến nhất vẫn là bối cảnh nội các.
- Đi cùng nguyên nhân: 「不信任案可決を受けて」「選挙後の手続きとして」.
- Thành ngữ cố định: 内閣総辞職 (nội các tổng từ chức).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 辞職 |
Liên quan |
Từ chức (cá nhân) |
Phạm vi cá nhân, không nhấn mạnh “toàn bộ”. |
| 退陣 |
Đồng nghĩa gần |
Rút lui khỏi chính quyền |
Văn phong báo chí, nhấn mạnh rời bỏ quyền lực. |
| 内閣総辞職 |
Liên quan |
Nội các tổng từ chức |
Cụm dùng nhiều nhất trong chính trị Nhật. |
| 解散 |
Liên quan |
Giải tán (Hạ viện) |
Khác phạm vi: giải tán cơ quan lập pháp, không phải từ chức nội các. |
| 留任・続投 |
Đối nghĩa |
Tiếp tục tại nhiệm |
Chỉ việc ở lại chức vụ, không từ chức. |
| 再任 |
Đối nghĩa |
Tái nhiệm |
Được bổ nhiệm lại, trái với việc từ chức. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 総: tổng, toàn bộ.
- 辞: từ (tuyệt), từ bỏ; trong chính trị: từ chức.
- 職: chức vụ, công việc.
- Ghép nghĩa: “toàn bộ + từ chức + chức vụ” → toàn bộ những người giữ chức vụ cùng từ chức.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong Hiến pháp Nhật Bản (Điều 70), khi Thủ tướng mất chức hoặc Hạ viện bị giải tán và có Thủ tướng mới được chỉ định, nội các sẽ thực hiện 総辞職. Đây là cơ chế đảm bảo tính liên tục và hợp pháp của chính quyền mới. Trên báo chí, cụm 内閣総辞職 thường đi cùng bối cảnh “trách nhiệm chính trị” sau scandal hay thất bại bầu cử.
8. Câu ví dụ
- 不信任案可決を受け、内閣が総辞職した。
Do nghị quyết bất tín nhiệm được thông qua, nội các đã tổng từ chức.
- 首相は進退について沈黙を保ったまま、最終的に総辞職を表明した。
Thủ tướng giữ im lặng về việc ở lại hay rời đi và cuối cùng tuyên bố tổng từ chức.
- 選挙後の手続きとして、旧内閣は総辞職するのが慣例だ。
Theo thông lệ sau bầu cử, nội các cũ sẽ tổng từ chức.
- 度重なる不祥事で、政権は総辞職に追い込まれた。
Vì nhiều bê bối liên tiếp, chính quyền bị dồn đến chỗ phải tổng từ chức.
- 与党は総辞職ではなく内閣改造で乗り切る方針を示した。
Đảng cầm quyền cho biết chủ trương vượt qua bằng cải tổ nội các chứ không phải tổng từ chức.
- 野党は総辞職を強く要求し、国会で追及を続けた。
Đối lập mạnh mẽ yêu cầu tổng từ chức và tiếp tục chất vấn tại Quốc hội.
- トップが辞任すれば、閣僚も連鎖的に総辞職となる。
Nếu người đứng đầu từ chức, các bộ trưởng cũng sẽ liên đới dẫn đến tổng từ chức.
- 支持率低下が止まらず、早期総辞職論が広がっている。
Tỷ lệ ủng hộ không ngừng giảm, quan điểm về tổng từ chức sớm đang lan rộng.
- 政策の行き詰まりを打開するため、総辞職して出直す道を選んだ。
Để tháo gỡ bế tắc chính sách, họ chọn con đường tổng từ chức để làm lại từ đầu.
- 新首相の指名に伴い、現内閣は形式的に総辞職する。
Với việc chỉ định Thủ tướng mới, nội các hiện tại sẽ tổng từ chức về mặt thủ tục.