総資本利益率 [Tổng Tư Bản Lợi Ích Suất]
そうしほんりえきりつ
Danh từ chung
tỷ suất lợi nhuận trên tài sản; ROA
Danh từ chung
tỷ suất lợi nhuận trên tài sản; ROA