叢立ち [Tùng Lập]
総立ち [Tổng Lập]
群立ち [Quần Lập]
そうだち
– 総立ち
むらだち
– 叢立ち・群立ち
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 29000
Độ phổ biến từ: Top 29000
Danh từ chung
đứng thành nhóm; đứng lên đồng loạt