Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
総点
[Tổng Điểm]
そうてん
🔊
Danh từ chung
tổng điểm; tổng số điểm
Hán tự
総
Tổng
tổng quát; toàn bộ; tất cả; đầy đủ; tổng cộng
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân