総決算 [Tổng Quyết Toán]

そうけっさん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 24000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

báo cáo tài chính hoàn chỉnh

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tổng kết; kết luận