Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
総合雑誌
[Tổng Hợp Tạp Chí]
そうごうざっし
🔊
Danh từ chung
tạp chí tổng hợp
Hán tự
総
Tổng
tổng quát; toàn bộ; tất cả; đầy đủ; tổng cộng
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
雑
Tạp
tạp
誌
Chí
tài liệu; ghi chép