総合開発 [Tổng Hợp Khai Phát]
そうごうかいはつ
Danh từ chung
phát triển tổng hợp
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
工業区と商業区が一体となった総合的な開発区を目指しております。
Chúng tôi đang hướng tới một khu phát triển tổng hợp kết hợp giữa khu công nghiệp và khu thương mại.