Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
総合科学
[Tổng Hợp Khoa Học]
そうごうかがく
🔊
Danh từ chung
khoa học tổng hợp
Hán tự
総
Tổng
tổng quát; toàn bộ; tất cả; đầy đủ; tổng cộng
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học