総合的品質管理 [Tổng Hợp Đích Phẩm Chất Quản Lý]
そうごうてきひんしつかんり
Danh từ chung
quản lý chất lượng toàn diện; TQC
Danh từ chung
quản lý chất lượng toàn diện; TQC