総合優勝 [Tổng Hợp Ưu Thắng]
そうごうゆうしょう
Danh từ chung
chiến thắng toàn diện; chiến thắng trong bảng xếp hạng tổng thể
Danh từ chung
chiến thắng toàn diện; chiến thắng trong bảng xếp hạng tổng thể