総動員 [Tổng Động Viên]

そうどういん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 22000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tổng động viên; huy động toàn bộ