総なめ [Tổng]

総ナメ [Tổng]

総嘗め [Tổng Thường]

そうなめ

Danh từ chung

càn quét (ví dụ: thiên tai); bao trùm

Danh từ chung

chiến thắng toàn diện; thắng lợi hoàn toàn