総ぐるみ [Tổng]
総包み [Tổng Bao]
そうぐるみ
Danh từ dùng như hậu tố
toàn bộ
Danh từ chung
phủ kín
Danh từ dùng như hậu tố
toàn bộ
Danh từ chung
phủ kín