Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
緊急自動車
[Khẩn Cấp Tự Động Xa]
きんきゅうじどうしゃ
🔊
Danh từ chung
xe khẩn cấp
🔗 緊急車両
Hán tự
緊
Khẩn
căng thẳng; rắn chắc; cứng; đáng tin cậy; chặt
急
Cấp
khẩn cấp
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
車
Xa
xe