緊急停車 [Khẩn Cấp Đình Xa]
きんきゅうていしゃ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
dừng khẩn cấp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
dừng khẩn cấp