緊急停止 [Khẩn Cấp Đình Chỉ]
きんきゅうていし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
dừng khẩn cấp; tắt khẩn cấp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
dừng khẩn cấp; tắt khẩn cấp