綿々 [Miên 々]
綿綿 [Miên Miên]
めんめん
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
không ngừng; vô tận; liên tục
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
không ngừng; vô tận; liên tục