網膜剥離 [Võng Mô Bóc Ly]

網膜はく離 [Võng Mô Ly]

網膜剝離 [Võng Mô 剝 Ly]

もうまくはくり

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

bong võng mạc

JP: 5年ごねんまえ網膜もうまく剥離はくりこしました。

VI: 5 năm trước, tôi đã bị bong võng mạc.