Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
網膜スキャン
[Võng Mô]
もうまくスキャン
🔊
Danh từ chung
quét võng mạc
Hán tự
網
Võng
lưới; mạng lưới
膜
Mô
màng