Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
網代垣
[Võng Đại Viên]
あじろがき
🔊
Danh từ chung
hàng rào mây
Hán tự
網
Võng
lưới; mạng lưới
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
垣
Viên
hàng rào; tường