維管束形成層 [Duy Quản Thúc Hình Thành Tằng]
いかんそくけいせいそう
Danh từ chung
tầng phát sinh mạch; tầng phát sinh gỗ
Danh từ chung
tầng phát sinh mạch; tầng phát sinh gỗ