続成作用 [Tục Thành Tác Dụng]
ぞくせいさよう
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
quá trình biến đổi trầm tích
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
quá trình biến đổi trầm tích