続報 [Tục Báo]
ぞくほう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
báo cáo tiếp theo; tin tức tiếp theo
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
báo cáo tiếp theo; tin tức tiếp theo