Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
続き漫画
[Tục Mạn Hoạch]
つづきまんが
🔊
Danh từ chung
truyện tranh dài kỳ
Hán tự
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo
漫
Mạn
truyện tranh; không kiềm chế; hư hỏng
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh