継続相 [Kế Tục Tương]
けいぞくそう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
khía cạnh liên tục; khía cạnh kéo dài
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
khía cạnh liên tục; khía cạnh kéo dài