Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
継続協議
[Kế Tục Hiệp Nghị]
けいぞくきょうぎ
🔊
Danh từ chung
hội nghị tiếp tục
Hán tự
継
Kế
thừa kế; kế thừa; tiếp tục; vá; ghép (cây)
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo
協
Hiệp
hợp tác
議
Nghị
thảo luận