継ぎ台 [Kế Đài]
継台 [Kế Đài]
接ぎ台 [Tiếp Đài]
接台 [Tiếp Đài]
つぎだい
Danh từ chung
ghế đẩu
Danh từ chung
gốc ghép
Danh từ chung
ghế đẩu
Danh từ chung
gốc ghép