Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絹雲母
[Quyên Vân Mẫu]
きぬうんも
🔊
Danh từ chung
sericite
Hán tự
絹
Quyên
lụa
雲
Vân
mây
母
Mẫu
mẹ