絶飲食 [Tuyệt Ẩm Thực]

ぜついんしょく

Danh từ chung

nhịn ăn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

明日あした午前ごぜん9時きゅうじから消化しょうか管内かんないきょう検査けんさおこないますので、今夜こんや9時きゅうじ以降いこうぜっ飲食いんしょくしてください。
Chúng tôi sẽ tiến hành nội soi đường tiêu hóa vào lúc 9 giờ sáng ngày mai, vì vậy xin vui lòng không ăn uống gì sau 9 giờ tối hôm nay.