Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絶縁線
[Tuyệt Duyên Tuyến]
ぜつえんせん
🔊
Tính từ đuôi na
dây điện cách điện
Hán tự
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
縁
Duyên
duyên; quan hệ; bờ
線
Tuyến
đường; tuyến