Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絶対音楽
[Tuyệt Đối Âm Nhạc]
ぜったいおんがく
🔊
Danh từ chung
nhạc tuyệt đối
Hán tự
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái