Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絵馬堂
[Hội Mã Đường]
えまどう
🔊
Danh từ chung
đền treo tranh nguyện
🔗 絵馬
Hán tự
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
馬
Mã
ngựa
堂
Đường
phòng công cộng; sảnh