Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絵画館
[Hội Hoạch Quán]
かいがかん
🔊
Danh từ chung
phòng tranh nghệ thuật
Hán tự
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
館
Quán
tòa nhà; dinh thự