絵模様 [Hội Mô Dạng]

えもよう

Danh từ chung

thiết kế đẹp mắt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのには複雑ふくざつ模様もようえる。
Bức tranh đó có những hoa văn phức tạp.