Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絵日傘
[Hội Nhật Tản]
えひがさ
🔊
Danh từ chung
ô trang trí
Hán tự
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
傘
Tản
ô