絵心 [Hội Tâm]
えごころ
Danh từ chung
gu thẩm mỹ; năng khiếu hội họa; khả năng thưởng thức nghệ thuật
Danh từ chung
mong muốn vẽ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
絵心がないから、風景を正確に写せるわけがない。
Vì không có năng khiếu vẽ nên tôi không thể vẽ chính xác cảnh vật.