Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絵取り
[Hội Thủ]
えとり
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Trò chơi bài
etori
Hán tự
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
取
Thủ
lấy; nhận