絵コンテ [Hội]
画コンテ [Hoạch]
えコンテ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
bảng phân cảnh
🔗 コンティニュイティ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
bảng phân cảnh
🔗 コンティニュイティ