絵にも描けない [Hội Miêu]
絵にもかけない [Hội]
えにもかけない
Cụm từ, thành ngữ
không thể tả
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは私ほど上手に絵を描けない。
Tom không vẽ đẹp bằng tôi.
この絵、良く描けてるね。お母さんにそっくりだ。
Bức tranh này vẽ đẹp quá. Giống hệt mẹ bạn.
信じられないかもしれないが、実際私は絵を描けるんだよ。
Có thể bạn không tin, nhưng thực sự tôi có thể vẽ tranh đấy.