統計的ばらつき [Thống Kế Đích]
とうけいてきばらつき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
phân tán thống kê; biến thiên thống kê
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
phân tán thống kê; biến thiên thống kê