Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
統計法
[Thống Kế Pháp]
とうけいほう
🔊
Danh từ chung
luật thống kê
Hán tự
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống