Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
統率理論
[Thống Suất Lý Luận]
とうそつりろん
🔊
Danh từ chung
lý thuyết chính phủ
Hán tự
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết